kingdom of nepal

kingdom of nepal

The flag of the Kingdom of Nepal flies high above a mountain valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Vương quốc Nepal: Một quốc gia nhỏ, không giáp biển, nằmvùng cao thuộc dãy Himalaya, giữa Ấn Độ Trung Quốc. Từ "kingdom of nepal" chỉ nhà nước Nepal dưới chế độ quân chủ (trước năm 2008).

dụ sử dụng
  • (Vương quốc Nepal từng một chế độ quân chủ cho đến năm 2008.)
  • (Đỉnh Everest, đỉnh cao nhất thế giới, nằmVương quốc Nepal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The former kingdom of nepal": Vương quốc Nepal trước đây (dùng để nhấn mạnh sự thay đổi chế độ).

    • The former kingdom of nepal is now a federal republic. (Vương quốc Nepal trước đây nay một nước cộng hòa liên bang.)
  • "In the kingdom of nepal": Trong lãnh thổ của Vương quốc Nepal (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa ).

    • In the kingdom of nepal, the caste system was deeply rooted. (Trong Vương quốc Nepal, hệ thống đẳng cấp đã ăn sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nepal (Danh từ riêng): Quốc gia Nepal (không kèm "kingdom", dùng cho thời kỳ hiện đại).

    • Nepal is famous for its trekking routes. (Nepal nổi tiếng với các tuyến đường trekking.)
  • Kingdom of Nepal (Cách viết hoa chuẩn): Tên chính thức của Nepal dưới chế độ quân chủ.

    • The Kingdom of Nepal was established in 1768. (Vương quốc Nepal được thành lập vào năm 1768.)
Từ đồng nghĩa
  • Nepal (Danh từ riêng): Tên gọi hiện đại của quốc gia.
  • Himalayan kingdom (Danh từ): Vương quốc Himalaya (dùng để chỉ các quốc gia nhỏ trong vùng).
Thành ngữ liên quan
  • "The land of the Himalayas": Vùng đất của dãy Himalaya, thường dùng để chỉ Nepal.

    • The kingdom of nepal is often called the land of the Himalayas. (Vương quốc Nepal thường được gọi là vùng đất của dãy Himalaya.)
  • "A Shangri-La in the mountains": Một thiên đường trên núi (ẩn dụ cho Nepal).

    • Many travelers view the kingdom of nepal as a Shangri-La in the mountains. (Nhiều du khách xem Vương quốc Nepal như một thiên đường trên núi.)